lý luận
Danh từ:
- Hệ thống tri thức có tính khái quát và trừu tượng cao, được hình thành từ việc tổng kết thực tiễn, dùng để giải thích và cải tạo hiện thực: "Lý luận" là kết quả của quá trình tư duy, đúc kết những quy luật chung từ thực tiễn cuộc sống.
- Phần suy diễn logic trong toán học: Trong toán học, "lý luận" là quá trình sử dụng lập luận logic để chứng minh một định lý hoặc mệnh đề từ những tiền đề đã biết.
Động từ:
- Dùng lý lẽ, lập luận để bàn bạc, phân tích hoặc tranh luận về một vấn đề: Hành động sử dụng các luận điểm, dẫn chứng logic để trình bày quan điểm hoặc phản biện.
- Chứng minh bằng lý lẽ (trong toán học): Sử dụng các bước suy luận logic để chứng minh một kết luận toán học.
Danh từ:
- Lý luận Mác-xít là kim chỉ nam cho cách mạng. (Hệ thống lý luận của chủ nghĩa Mác là phương hướng dẫn đường cho cách mạng.)
- Bài toán này đòi hỏi một lý luận chặt chẽ. (Bài toán này yêu cầu một phần lập luận logic chặt chẽ.)
Động từ:
- Anh ấy rất giỏi lý luận trong các cuộc tranh biện. (Anh ấy rất giỏi dùng lập luận trong các cuộc tranh luận.)
- Học sinh phải biết lý luận để chứng minh định lý hình học. (Học sinh phải biết sử dụng lập luận để chứng minh định lý hình học.)
"lý luận sắc bén": chỉ hệ thống lập luận hoặc khả năng tranh luận rất logic, thuyết phục và sâu sắc.
- Bài viết của ông ấy có một lý luận sắc bén, khó có thể bác bỏ. (Bài viết của ông ấy có một hệ thống lập luận sắc sảo, khó có thể bác bỏ.)
"đi vào lý luận": bắt đầu phân tích, bàn luận một cách có hệ thống và trừu tượng về một vấn đề.
- Chúng ta không nên chỉ nói chung chung mà phải đi vào lý luận cụ thể. (Chúng ta không nên chỉ nói chung chung mà phải bắt đầu phân tích một cách có hệ thống và cụ thể.)
Lý lẽ (danh từ): lập luận, luận cứ dùng để bảo vệ ý kiến.
- Anh ta đưa ra những lý lẽ rất thuyết phục. (Anh ta đưa ra những luận cứ rất thuyết phục.)
Lập luận (danh từ/động từ): cách thức hoặc hành động đưa ra các luận điểm, luận cứ một cách có trình tự.
- Lập luận của cô ấy rất chặt chẽ. (Cách thức đưa ra luận điểm của cô ấy rất logic.)
Lý thuyết (danh từ): hệ thống các khái niệm, nguyên lý được xây dựng để giải thích một loạt hiện tượng.
- Lý thuyết tiến hóa của Darwin. (Học thuyết tiến hóa của Darwin.)
- Suy luận: rút ra kết luận từ những tiền đề hoặc dữ kiện đã có (thường nhấn mạnh quá trình tư duy cá nhân).
- Biện luận: dùng lý lẽ để bàn cãi, bảo vệ quan điểm (thường mang tính tranh luận).
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với từ "lý luận" trong tiếng Việt theo cấu trúc này.)
"Lý luận suông" / "Lý luận viển vông": chỉ những lập luận, lý thuyết thiếu cơ sở thực tế, không áp dụng được vào đời sống.
- Đó chỉ là lý luận suông, không giải quyết được vấn đề thực tế. (Đó chỉ là những lập luận trống rỗng, không giải quyết được vấn đề thực tế.)
"Nói có lý luận": nói năng có căn cứ, có trình tự lập luận rõ ràng.
- Một diễn giả giỏi phải biết nói có lý luận. (Một diễn giả giỏi phải biết nói một cách có căn cứ và lập luận rõ ràng.)
- d. 1. Tổng kết có hệ thống những kinh nghiệm của loài người, phát sinh từ thực tiễn, để chi phối và cải biến thực tiễn. 2. (toán). Lý lẽ liên hệ với nhau bằng cách suy diễn cái này từ cái kia để chứng minh một định lý. II. đg. 1. Vận dụng lý lẽ để bàn luận phải trái. 2. (toán). Vận dụng lý lẽ để chứng minh.